joyless

/ˈʤoɪləs/
tính từ
  • Không vui, buồn.
Tính từ
  1. Không có niềm vui; không vui, buồn.
    Without joy; unhappy, sad.
    Without Joy, my life is joyless!
    Không có niềm vui, cuộc sống của tôi không có niềm vui!
    Từ đồng nghĩa:sadcheerless
🎬 Nghe “joyless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish