judicious

/ʤuˈdɪʃəs/
tính từ
  • Sáng suốt, có suy xét; đúng đắn, chí lý.
  • Khôn ngoan; thận trọng.
🎬 Nghe “judicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish