just a minute

/ˈmɪnət/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Một khoảng thời gian ngắn, thường là từ vài giây đến vài phút hoặc hơn.
    (idiomatic) A short period of time, typically anywhere from several seconds to several minutes or more.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem just, a, phút.
    Used other than figuratively or idiomatically: see just, a, minute.
Thán từ
  1. (thành ngữ) Dừng lại; Chờ đợi; giữ lấy. Được sử dụng để làm gián đoạn lời nói hoặc quá trình xử lý để người ta có thể đưa ra nhận xét hoặc truy vấn.
    (idiomatic) Stop; wait; hold on. Used to interrupt speech or proceedings so that one can make a comment or query.
🎬 Nghe “just a minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish