wait a minute

/ˈmɪnət/
Thán từ
  1. Được sử dụng để biểu thị một cái nhìn sâu sắc mới hoặc sự hiểu biết mới mẻ.
    Used to indicate a new insight or dawning understanding.
  2. Dùng để biểu thị sự không đồng ý hoặc nghi ngờ.
    Used to indicate disagreement or doubt.
Động từ
  1. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chờ, phút.
    Used other than figuratively or idiomatically: see wait, minute.
🎬 Nghe “wait a minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish