junta
/ˈhʊntə/danh từ
- Hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y).
- Junta.
Danh từ
- Hội đồng cai trị của một chế độ độc tài quân sự.The ruling council of a military dictatorship.
- Hội đồng, hội nghị, tòa án hoặc hội đồng; đặc biệt là đại hội đồng nhà nước ở Tây Ban Nha.A council, convention, tribunal or assembly; especially, the grand council of state in Spain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “junta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish