junta

/ˈhʊntə/
danh từ
  • Hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y).
  • Junta.
Danh từ
  1. Hội đồng cai trị của một chế độ độc tài quân sự.
    The ruling council of a military dictatorship.
  2. Hội đồng, hội nghị, tòa án hoặc hội đồng; đặc biệt là đại hội đồng nhà nước ở Tây Ban Nha.
    A council, convention, tribunal or assembly; especially, the grand council of state in Spain.
🎬 Nghe “junta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish