jutty
/ˈjə-tē/danh từ
- (từ cổ) phần thòi ra của một toà nhà
Danh từ
- Hình chiếu trong một tòa nhà; hoặc một bến tàu (cầu cảng).A projection in a building; or a pier (jetty).
Động từ
- Để chiếu ra bên ngoài.To project outwards.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jutty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish