jutty

/ˈjə-tē/
danh từ
  • (từ cổ) phần thòi ra của một toà nhà
Danh từ
  1. Hình chiếu trong một tòa nhà; hoặc một bến tàu (cầu cảng).
    A projection in a building; or a pier (jetty).
Động từ
  1. Để chiếu ra bên ngoài.
    To project outwards.
🎬 Nghe “jutty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish