jut
/ˈʤʌt/danh từ
- Phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra.
động từ
- + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra.
Động từ
- (Nội động) Đứng ngoài.(intransitive) To stick out.the jutting part of a buildingphần nhô ra của một tòa nhàTừ đồng nghĩa:protrude
- (lỗi thời) Để mông.(obsolete) To butt.1772-1782, William Mason, The English Garden the jutting steer1772-1782, William Mason, Con bò nhô ra trong Vườn Anh
Danh từ
- Một cái gì đó nhô ra.Something that sticks out.1999, Stardust, Neil Gaiman, page 3 (2001 Perennial Edition). The town of Wall stands today as it has stood for six hundred years, on a high jut of granite amidst a small forest woodland.1999, Stardust, Neil Gaiman, trang 3 (Phiên bản lâu năm 2001). Thị trấn Wall ngày nay vẫn đứng vững như đã tồn tại suốt sáu trăm năm, trên một mỏm đá granit cao giữa một khu rừng nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish