kilo
/ˈkiːloʊ/Danh từ
- Cắt kg.Clipping of kilogram.
- (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Kilo từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.(international standards) Alternative letter-case form of Kilo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
Chưa có góp ý cho “kilo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kilo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish