killer
/ˈkɪlɚ/danh từ
- Người giết, kẻ giết người.
- Dụng cụ giết thịt (súc vật).
- Cá heo ((cũng) killer whale).
Danh từ
- Một người hoặc cái đó giết chết.One who or that which kills.There’s a killer on the loose.Có một kẻ giết người đang chạy trốn.
- (nghĩa bóng) Điều gây căng thẳng hoặc cực kỳ khó khăn, đặc biệt là điều có thể gây ra thất bại trong một nhiệm vụ.(figuratively) That which causes stress or is extremely difficult, especially that which may cause failure at a task.That test was a killer.Bài kiểm tra đó là một kẻ giết người.
- (nghĩa bóng) Thứ gì đó vượt xa đối thủ cạnh tranh đến mức nó có thể tiêu diệt đối thủ đó một cách hiệu quả.(figuratively) Something that is so far ahead of its competition that it effectively kills off that competition.Digital streaming platforms are CD killers.Các nền tảng phát trực tuyến kỹ thuật số là kẻ hủy diệt CD.
- (nghĩa bóng) Người hoặc vật có ấn tượng đặc biệt.(figuratively) A remarkably impressive person or thing.
Tính từ
- (từ lóng) Xuất sắc, rất hay, hay.(slang) Excellent, very good, cool.killer featuretính năng sát thủ
- Gây ra cái chết, sự hủy diệt hoặc sự xóa sổ.Causing death, destruction, or obliteration.killer beeong sát thủ
- Khó chịu, khó chịu.Distressing, uncomfortable.I had a killer headache this morning.Sáng nay tôi đau đầu chết người.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “killer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish