kilocalorie

/ˈki-lə-ˌka-lə-rē/
danh từ
  • Kilôcalo.
Danh từ
  1. Một đơn vị năng lượng không phải SI tương đương với 1.000 calo (calo nhỏ), được sử dụng (hiện nay rất hiếm) trong hóa học hoặc vật lý; bằng 1 calo được sử dụng trong dinh dưỡng. Ký hiệu kcal.
    A non-SI unit of energy equal to 1,000 calories (small calories), used (now rare) in chemistry or physics; equal to 1 calorie as used in nutrition. Symbol kcal.
    Holonyms: megacalorie < gigacalorie
    Từ đồng nghĩa: megacalorie < gigacalorie
🎬 Nghe “kilocalorie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish