killed

/kɪld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của kill
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giết
    simple past and past participle of kill
    For quotations using this term, see Citations:killed.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:killed.
Tính từ
  1. (luyện kim, thép) Đã khử oxy.
    (metallurgy, of steel) Deoxidized.
  2. (thuốc, vắc xin) Bất hoạt.
    (medicine, of vaccine) Inactivated.
🎬 Nghe “killed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish