kryptonite

/ˈkrip-tə-ˌnīt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kryptonite". Phiên âm /ˈkrip-tə-ˌnīt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kryptonite" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “kryptonite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish