lares
/ˈlä-rās/danh từ
- Ông táo, vua bếp ((từ cổ, nghĩa cổ) La mã).
Danh từ
- Dạng viết chữ thay thế của Lares.Alternative letter-case form of Lares.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lares” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish