lardy

/ˈlɑɚd/
tính từ
  • Nhiều m.
Tính từ
  1. Giống hoặc chứa (có lẽ là quá nhiều) mỡ lợn.
    Resembling or containing (perhaps an excess of) lard.
  2. (thông tục, xúc phạm, của một người hoặc một bộ phận cơ thể) Béo hoặc thừa cân.
    (colloquial, derogatory, of a person or body part) Fat or overweight.
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Người béo phì.
    (slang, derogatory) An obese person.
  2. Một chiếc bánh mỡ lợn.
    A lardy cake.
🎬 Nghe “lardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish