lardy
/ˈlɑɚd/tính từ
- Nhiều m.
Tính từ
- Giống hoặc chứa (có lẽ là quá nhiều) mỡ lợn.Resembling or containing (perhaps an excess of) lard.
- (thông tục, xúc phạm, của một người hoặc một bộ phận cơ thể) Béo hoặc thừa cân.(colloquial, derogatory, of a person or body part) Fat or overweight.
Danh từ
- (từ lóng, xúc phạm) Người béo phì.(slang, derogatory) An obese person.
- Một chiếc bánh mỡ lợn.A lardy cake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish