larceny
/ˈlɑɚsəni/danh từ
- Sự ăn cắp.
Danh từ
- (luật, không đếm được) Việc chiếm đoạt trái pháp luật tài sản cá nhân nhằm cố gắng tước đoạt tài sản đó vĩnh viễn của chủ sở hữu hợp pháp.(law, uncountable) The unlawful taking of personal property as an attempt to deprive the legal owner of it permanently.
- (luật, đếm được) Một trường hợp riêng lẻ của việc lấy như vậy.(law, countable) An individual instance of such a taking.That young man already has four assaults, a DUI, and a larceny on his record.Chàng trai trẻ đó đã có bốn vụ hành hung, một lần say rượu và một lần ăn trộm trong hồ sơ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “larceny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish