largeness

/ˈlɑɚʤ/
danh từ
  • Sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn.
  • Tính rộng rãi (quan điểm... ).
  • Tính rộng lượng, tính hào phóng.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự tự do; sự hào phóng.
    (obsolete) Liberality; generosity.
  2. Thuộc tính có kích thước vật lý lớn.
    The property of being physically large.
  3. Chất lượng không bị giới hạn hoặc hạn chế; có phạm vi lớn.
    The quality of not being limited or constrained; having great scope.
🎬 Nghe “largeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish