largeness
/ˈlɑɚʤ/danh từ
- Sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn.
- Tính rộng rãi (quan điểm... ).
- Tính rộng lượng, tính hào phóng.
Danh từ
- (lỗi thời) Sự tự do; sự hào phóng.(obsolete) Liberality; generosity.
- Thuộc tính có kích thước vật lý lớn.The property of being physically large.
- Chất lượng không bị giới hạn hoặc hạn chế; có phạm vi lớn.The quality of not being limited or constrained; having great scope.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “largeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish