larboard

/ˈlär-bərd/
danh từ
  • Mạn trái (của tàu, thuyền).
tính từ
  • (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền).
Danh từ
  1. (cổ, ​​hàng hải) Mạn trái tàu, nhìn từ đuôi tàu về phía mũi tàu; phía cảng.
    (archaic, nautical) The left side of a ship, looking from the stern forward to the bow; port side.
    Từ đồng nghĩa:portbackboardleeboardleft
🎬 Nghe “larboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish