lights

/ˈlaɪts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của light
danh từ
  • Phổi súc vật (cừu, lợn... ) (dùng làm thức ăn cho chó, mèo... ).
Danh từ
  1. số nhiều của ánh sáng
    plural of light
  2. Phổi, hiện nay chủ yếu là của động vật (nhẹ hơn các bộ phận lân cận).
    The lungs, now chiefly of an animal (being lighter than adjacent parts).
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị ánh sáng
    third-person singular simple present indicative of light
🎬 Nghe “lights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish