lotto

/kənˈtɛnd/
danh từ
  • Trò chơi xổ số.
Danh từ
  1. một trò chơi may rủi tương tự như bingo
    a game of chance similar to bingo
  2. xổ số
    a lottery
🎬 Nghe “lotto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish