love triangle

/ləv ˈtraɪˌæŋgəl/
Danh từ
  1. Một tình huống trong đó hai người cầu hôn tranh giành tình yêu của cùng một người.
    A situation in which two suitors vie or compete for the love of the same person.
🎬 Nghe “love triangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish