lover
/ˈlʌvɚ/danh từ
- Người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ.
- Người yêu, người tình.
Danh từ
- Một người yêu thương và quan tâm đến người khác một cách lãng mạn; người yêu, tình yêu, tri kỷ, bạn trai, bạn gái hoặc vợ/chồng.One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
- Bạn tình, đặc biệt là người có quan hệ tình dục với ai đó.A sexual partner, especially one with whom someone is having an affair.2018 January 17, "Libra Woman: Personality Traits: Love & More", Astrology.com http://www.astrology.com/libra-woman.html A Libra woman seems to always be in love - either with her long term partner or with an ever-changing series of rotating lovers.Ngày 17 tháng 1 năm 2018, "Phụ nữ Thiên Bình: Đặc điểm tính cách: Tình yêu và hơn thế nữa", Astrology.com http://www.astrology.com/libra-woman.html Phụ nữ Thiên Bình dường như luôn yêu - với người bạn đời lâu dài của mình hoặc với một loạt những người tình luân phiên luôn thay đổi.
- Một người yêu thích một cái gì đó.A person who loves something.a lover of fine winesmột người yêu thích rượu vang hảo hạngTừ đồng nghĩa:connoisseur
- (West Country, với "my") Một thuật ngữ xưng hô không trang trọng dành cho bất kỳ người bạn nào.(West Country, with "my") An informal term of address for any friend.All right, my lover?Được chứ, người yêu của tôi?
Chưa có góp ý cho “lover”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish