lovesick
/ˈlʌvˌsɪk/tính từ
- Tương tư.
Tính từ
- Cư xử kỳ quặc, hoặc như thể đang đau khổ, do bị lấn át bởi cảm giác yêu đơn phương hoặc không được thỏa mãn.Behaving oddly, or as though in distress, due to being overcome by feelings of unrequited or unfulfilled love.Từ đồng nghĩa:fancy-sick
- Có một khao khát nhức nhối đối với người mình yêu.Having an aching desire for one's beloved.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lovesick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish