manufactured

/ˌmænjəˈfæktʃɚ/
Tính từ
  1. nhân tạo; do con người tạo ra chứ không phải do thiên nhiên
    manmade; produced by humans rather than nature
  2. (bằng cách mở rộng) không chính hãng; giả tạo
    (by extension) not genuine; contrived
    a manufactured boy band
    một nhóm nhạc nam được sản xuất
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sản xuất
    simple past and past participle of manufacture
🎬 Nghe “manufactured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish