manufactured
/ˌmænjəˈfæktʃɚ/Tính từ
- nhân tạo; do con người tạo ra chứ không phải do thiên nhiênmanmade; produced by humans rather than nature
- (bằng cách mở rộng) không chính hãng; giả tạo(by extension) not genuine; contriveda manufactured boy bandmột nhóm nhạc nam được sản xuất
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sản xuấtsimple past and past participle of manufacture
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manufactured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish