mantra
/ˈmɑːntrə/danh từ
- Câu thần chú cầu thần (ấn Độ giáo, Phật giáo).
Danh từ
- (Ấn Độ giáo) Những đoạn thánh ca trong kinh Vệ Đà; bất kỳ đoạn nào trong số này được sử dụng như một lời cầu nguyện.(Hinduism) The hymn portions of the Vedas; any passage of these used as a prayer.
- (ban đầu là Ấn Độ giáo) Một cụm từ được lặp đi lặp lại để hỗ trợ sự tập trung khi thiền định.(originally Hinduism) A phrase repeated to assist concentration during meditation.
- (mở rộng) Một khẩu hiệu hoặc cụm từ thường được lặp lại.(by extension) A slogan or phrase often repeated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mantra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish