mantle

/ˈmæntl̟/
danh từ
  • Áo khoác, áo choàng không tay.
  • Cái che phủ, cái che đậy.
  • Măng sông đèn.
  • Vỏ não, vỏ đại não.
  • Áo (của động vật thân mềm).
động từ
  • Choàng, phủ khăn choàng.
  • Che phủ, che đậy, bao bọc.
  • Sủi bọt, có váng (nước, rượu).
  • Xông lên mặt (máu); đỏ ửng lên (mặt).
🎬 Nghe “mantle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish