me too

/ˈmiː/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "me too". Phiên âm /ˈmiː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "me too" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “me too” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish