mazut

danh từ
  • Dầu ma-dút.
Danh từ
  1. (hóa dầu) Một loại dầu nhiên liệu nặng được sử dụng trong công nghiệp và đôi khi cũng được sử dụng thay cho dầu sưởi ấm gia đình.
    (petrochemistry) A grade of heavy fuel oil used in industry and also sometimes used in lieu of home heating oil.
🎬 Nghe “mazut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish