mazut
danh từ
- Dầu ma-dút.
Danh từ
- (hóa dầu) Một loại dầu nhiên liệu nặng được sử dụng trong công nghiệp và đôi khi cũng được sử dụng thay cho dầu sưởi ấm gia đình.(petrochemistry) A grade of heavy fuel oil used in industry and also sometimes used in lieu of home heating oil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mazut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish