me

/mi/
  • Tôi, tao, tớ.
  • Tự tôi.
  • Chính tôi.
  • Của tôi.
Đại từ
  1. Ngôi thứ nhất số ít, làm tân ngữ (của động từ, giới từ, v.v.).
    The first-person singular, as the object (of a verb, preposition, etc).
    Từ đồng nghĩa:Imy assusmymine
  2. Được dùng trong sự cô lập hoặc bổ ngữ, hoặc (đôi khi bị cấm) làm bổ ngữ cho liên từ (be).
    Used in isolation or apposition, or (sometimes proscribed) as the complement of the copula (be).
    Who's there? —Me. (or:) It's only me.
    Ai ở đó? -Tôi. (hoặc :) Chỉ có tôi thôi.
    Từ đồng nghĩa:Imy assusmymine
  3. (không chuẩn hoặc bị cấm) Tôi, ngôi thứ nhất số ít, làm chủ ngữ.
    (nonstandard or proscribed) I, the first-person singular, as the subject.
    Từ đồng nghĩa:Imy assusmymine
  4. (lỗi thời, hiện đại sớm) Đại từ không xác định (thường là số ít); một; Bạn; họ; người nào đó.
    (obsolete, Early Modern) Indefinite pronoun (usually singular); one; you; they; someone.
Danh từ
  1. Bản thân hoặc tính cách của người nói, đặc biệt là con người thật của họ.
    The self or personality of the speaker, especially their authentic self.
    Từ đồng nghĩa:I
  2. (âm nhạc) Âm tiết solfeggio dùng để biểu thị sự giáng của nốt thứ ba trong âm giai trưởng.
    (music) The solfeggio syllable used to indicate the flat of the third note of a major scale.
Từ hạn định
  1. (Khu vực Vương quốc Anh, Ireland, Úc, New Zealand, thông tục) Hình thức thay thế của my.
    (UK regional, Ireland, Australia, New Zealand, colloquial) Alternative form of my.
🎬 Nghe “me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish