meadow

/ˈmɛdoʊ/
danh từ
  • Đồng cỏ, bãi cỏ.
🎬 Nghe “meadow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish