meadow muffin

/ˈmɛˌdoʊ ˈməfən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "meadow muffin". Phiên âm /ˈmɛˌdoʊ ˈməfən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "meadow muffin" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “meadow muffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish