misjudge

/ˌmɪsˈʤʌʤ/
động từ
  • Xét sai, đánh giá sai.
  • Có ý kiến sai.
Động từ
  1. Đánh giá sai, đánh giá sai.
    To make an error in judging, to incorrectly assess.
    I misjudged you. I don't like your politics but I appreciate your loyalty to your friends.
    Tôi đã đánh giá sai về bạn. Tôi không thích chính trị của bạn nhưng tôi đánh giá cao lòng trung thành của bạn với bạn bè.
🎬 Nghe “misjudge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish