mismatch
/ˈmɪsˌmætʃ/động từ
- Ghép đôi không xứng.
Động từ
- Để phù hợp không phù hợp; không phù hợpTo match unsuitably; to fail to match
Danh từ
- Cái gì đó không phù hợp; một cái gì đó không giống nhau, không phù hợp hoặc không phù hợp.Something that does not match; something dissimilar, inappropriate or unsuitable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mismatch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish