mislay

/ˌmɪsˈleɪ/
động từ
  • Để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ... ).
Động từ
  1. Để lại hoặc đặt một cái gì đó không đúng chỗ và sau đó quên mất nơi để nó.
    To leave or lay something in the wrong place and then forget where one put it.
    Từ đồng nghĩa:misplace
  2. (lỗi thời) Sai lầm khi đặt cái gì đó.
    (obsolete) To err in placing something.
    Từ đồng nghĩa:misplace
🎬 Nghe “mislay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish