Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
mislay
/ˌmɪsˈleɪ/
động từ
Để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ... ).
Động từ
Để lại hoặc đặt một cái gì đó không đúng chỗ và sau đó quên mất nơi để nó.
To leave or lay something in the wrong place and then forget where one put it.
Từ đồng nghĩa:
misplace
(lỗi thời) Sai lầm khi đặt cái gì đó.
(obsolete) To err in placing something.
Từ đồng nghĩa:
misplace
Từ vựng khác
miser
misery
misfortune
misguide
misinform
misinformation
mislead
misleading
mismatch
mismatches
misplace
misplaced
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“mislay”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “mislay”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC