mishmash

/ˈmɪʃˌmæʃ/
danh từ
  • Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp.
🎬 Nghe “mishmash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish