morass

/məˈræs/
danh từ
  • Đầm lầy, bãi lầy.
Danh từ
  1. Một dải đất mềm, ẩm ướt; một đầm lầy; một cái fen.
    A tract of soft, wet ground; a marsh; a fen.
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì cản trở hoặc gây khó khăn cho việc tiến bộ.
    (figurative) Anything that entraps or makes progress difficult.
🎬 Nghe “morass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish