morass
/məˈræs/danh từ
- Đầm lầy, bãi lầy.
Danh từ
- Một dải đất mềm, ẩm ướt; một đầm lầy; một cái fen.A tract of soft, wet ground; a marsh; a fen.
- (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì cản trở hoặc gây khó khăn cho việc tiến bộ.(figurative) Anything that entraps or makes progress difficult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish