morally

/ˈmorəli/
phó từ
  • một cách có đạo đức
  • về phương diện đạo đức
phó từ
  • một cách có đạo đức
  • về phương diện đạo đức
Trạng từ
  1. Về mặt luân lý hay luân lý.
    In terms of morals or ethics.
    Morally, it is a difficult issue to deal with.
    Về mặt đạo đức, đây là một vấn đề khó giải quyết.
  2. Tuân thủ các yêu cầu về đạo đức.
    In keeping of requirements of morality.
    to behave morally
    cư xử có đạo đức
  3. Đối với tất cả ý định và mục đích; thực tế.
    To all intents and purposes; practically.
  4. (toán học) Dùng để làm rõ rằng một phát biểu được đưa ra theo cách tương tự và mọi chi tiết có thể không hoàn toàn đúng.
    (mathematics) Used to clarify that a statement is made in analogy, and every detail may not be strictly true.
    In the short exact sequence 0#92;xrightarrow#123;q#125;A#92;xrightarrow#123;r#125;B#92;xrightarrow#123;s#125;C#92;xrightarrow#123;t#125;0, B is morally A#92;timesC, even if in reality the sequence may fail to split.
    Trong chuỗi chính xác ngắn 0#92;xrightarrow#123;q#125;A#92;xrightarrow#123;r#125;B#92;xrightarrow#123;s#125;C#92;xrightarrow#123;t#125;0, về mặt đạo đức, B là A#92;timesC, ngay cả khi trong thực tế, chuỗi có thể không bị phân chia.
🎬 Nghe “morally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish