moratorium
/ˌmorəˈtorijəm/danh từ
- Lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ.
- Thời kỳ hoãn nợ.
- Sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm... ).
Danh từ
- (luật) Ủy quyền cho người mắc nợ, cho phép tạm dừng thanh toán.(law) An authorization to a debtor, permitting temporary suspension of payments.
- Đình chỉ một hoạt động đang diễn ra.A suspension of an ongoing activity.Canada may put a moratorium on cloning for research.Canada có thể tạm dừng nhân bản để nghiên cứu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moratorium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish