moreover
/mɔˈroʊvɜr/phó từ
- Hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng.
Trạng từ
- (liên từ) Ngoài những gì đã nói.(conjunctive) In addition to what has been said.Từ đồng nghĩa:furthermorefurtheragainadditionallyalso
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moreover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish