morality

/məˈræləti/
danh từ
  • đạo đức
  • (số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa
  • đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
  • giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
  • (sử học) kịch luân lý ((cũng) morality play)
🎬 Nghe “morality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish