moribund

/ˈmorəˌbʌnd/
tính từ
  • Gần chết, hấp hối; suy tàn.
Tính từ
  1. Đang đến gần cái chết; sắp chết; sắp chết; hết hạn.
    Approaching death; about to die; dying; expiring.
  2. (nghĩa bóng) Gần như lỗi thời; sắp kết thúc.
    (figurative) Almost obsolete; nearing an end.
Danh từ
  1. Một người sắp chết.
    A person who is near to dying.
🎬 Nghe “moribund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish