moron

/ˈmoɚˌɑːn/
danh từ
  • Người trẻ nít (lớn mà trí nâo chẳng bằng trẻ con lên 9 lên 10).
  • Người khờ dại; người thoái hoá.
Danh từ
  1. (thân mật, xúc phạm) Người ngu ngốc; một thằng ngốc; một kẻ ngốc.
    (informal, derogatory) A stupid person; an idiot; a fool.
  2. (tâm lý học, ghi niên đại, ban đầu) Một người có tình trạng dưới mức bình thường về tinh thần ở mức độ nhẹ trong phân loại chậm phát triển trí tuệ trước đây, có chỉ số thông minh là 50–70.
    (psychology, dated, originally) A person of mild mental subnormality in the former classification of mental retardation, having an intelligence quotient of 50–70.
    Từ đồng nghĩa:imbecileidiotretard
  3. (triết học) Một hạt giả thuyết mà sự tồn tại và cấu hình của nó có thể khiến một phán đoán đạo đức trở thành đúng.
    (philosophy) A hypothetical particle whose existence and configuration can make a moral judgment true.
🎬 Nghe “moron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish