mornings
/ˈmoɚnɪŋz/danh từ
- Số nhiều của morning
Danh từ
- số nhiều của buổi sángplural of morning
Trạng từ
- Mỗi buổi sáng.Every morning.We are closed mornings.Chúng tôi đóng cửa buổi sáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mornings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish