mornings

/ˈmoɚnɪŋz/
danh từ
  • Số nhiều của morning
Danh từ
  1. số nhiều của buổi sáng
    plural of morning
Trạng từ
  1. Mỗi buổi sáng.
    Every morning.
    We are closed mornings.
    Chúng tôi đóng cửa buổi sáng.
🎬 Nghe “mornings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish