newsprint
/ˈnuːzˌprɪnt/danh từ
- Giấy in báo.
Danh từ
- Một loại giấy rẻ tiền được sử dụng để in báo.An inexpensive paper used for printing newspapers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newsprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish