nexus

/ˈnɛksəs/
danh từ
  • Mối quan hệ, mối liên hệ.
Danh từ
  1. Một hình thức hoặc trạng thái kết nối.
    A form or state of connection.
    Từ đồng nghĩa:bondjunctionlinktiecombination
  2. Một nhóm được kết nối; một mạng, một trang web.
    A connected group; a network, a web.
  3. Một trung tâm hoặc trọng tâm của một cái gì đó.
    A centre or focus of something.
    Từ đồng nghĩa:hubjunction
  4. (ngữ pháp) Trong tác phẩm của nhà ngôn ngữ học người Đan Mạch Otto Jespersen (1860–1943): một nhóm từ diễn đạt hai khái niệm trong một đơn vị (như mệnh đề hoặc câu).
    (grammar) In the work of the Danish linguist Otto Jespersen (1860–1943): a group of words expressing two concepts in one unit (such as a clause or sentence).
🎬 Nghe “nexus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish