newspaper
/ˈnuːzˌpeɪpɚ/danh từ
- Báo, báo chí.
- Giấy in báo.
Danh từ
- (đếm được) Một ấn phẩm, thường được xuất bản hàng ngày hoặc hàng tuần, chứa tin tức và các bài báo khác. Theo truyền thống, một ấn phẩm in thường được in trên giấy rẻ tiền, chất lượng thấp; ngày nay thường là kỹ thuật số và cũng thường có sẵn ở dạng in.(countable) A publication, usually published daily or weekly, containing news and other articles. Traditionally a print publication typically printed on cheap, low-quality paper; today usually digital and often also available in print.Many major newspapers are paywalled because they need the revenue.Nhiều tờ báo lớn có tường phí vì họ cần doanh thu.
- (đếm được, hoán dụ) Tổ chức tin tức sản xuất một ấn phẩm như vậy.(countable, metonymic) The news organization that produces such a publication.Holonyms: press, news media, mediaTừ đồng nghĩa: báo chí, truyền thông, truyền thông
- (không đếm được, đếm được) Số lượng hoặc một trong các loại giấy dùng để in báo.(uncountable, countable) A quantity of or one of the types of paper on which newspapers are printed.Từ đồng nghĩa:newsprint
Động từ
- (thông tục) Dùng báo che đậy.(transitive) To cover with newspaper.She newspapered one end of the room before painting the bookcase.Cô báo một đầu phòng trước khi sơn tủ sách.
- (nội động từ, ngoại động) Tham gia vào công việc báo chí(intransitive, transitive) To engage in the business of journalismHis newspapered his way through the South on the sports beat, avoiding dry towns.Báo chí của anh ấy tìm đường xuyên miền Nam theo nhịp thể thao, tránh các thị trấn khô cằn.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Quấy rối ai đó qua các bài báo.(transitive, obsolete) To harass somebody through newspaper articles.He got newspapered out of public life.Anh ấy đã được đưa lên báo khỏi cuộc sống công cộng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newspaper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish