news
/ˈnjuz/danh từ
- Tin, tin tức.
Danh từ
- Thông tin mới đáng quan tâm.New information of interest.Is there any news about the storm?Có tin tức gì về cơn bão không?
- Thông tin về các sự kiện hiện tại được phổ biến bởi các phương tiện truyền thông.Information about current events disseminated by the media.Did you hear/read/see the latest news?Bạn có nghe/đọc/xem tin tức mới nhất không?
- (Internet) Tin nhắn đăng trên các nhóm tin.(Internet) Messages posted on newsgroups.
- số nhiều của mớiplural of new
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Báo cáo; để làm cho được biết đến.(transitive, archaic) To report; to make known.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “news” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish