news

/ˈnjuz/
danh từ
  • Tin, tin tức.
Danh từ
  1. Thông tin mới đáng quan tâm.
    New information of interest.
    Is there any news about the storm?
    Có tin tức gì về cơn bão không?
  2. Thông tin về các sự kiện hiện tại được phổ biến bởi các phương tiện truyền thông.
    Information about current events disseminated by the media.
    Did you hear/read/see the latest news?
    Bạn có nghe/đọc/xem tin tức mới nhất không?
  3. (Internet) Tin nhắn đăng trên các nhóm tin.
    (Internet) Messages posted on newsgroups.
  4. số nhiều của mới
    plural of new
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Báo cáo; để làm cho được biết đến.
    (transitive, archaic) To report; to make known.
🎬 Nghe “news” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish