number one
/ˈɛnəmi/Tính từ
- (thành ngữ) Thứ nhất; quan trọng nhất; tốt nhất, thường được sử dụng sau tiêu đề của nó.(idiomatic) First; foremost; best, often used after its headword.Commuting to work is the number one reason to own a car.Đi làm là lý do số một để sở hữu một chiếc ô tô.
- (Mỹ, thực thi pháp luật, tiếng lóng) Người da đen, người Mỹ gốc Phi.(US, law enforcement, slang) Black, African-American.
Danh từ
- Người quan trọng nhất, người chịu trách nhiệm.The most important person, the one who is in charge.
- Người đứng đầu bảng xếp hạng, người được xếp hạng đầu tiên.Someone who is top of a ranking, who is ranked first.
- Bản thân được coi là quan trọng nhất, như một kẻ ích kỷ.Oneself, being considered foremost, as by an egoist.
- (trẻ con, uyển ngữ) Nước tiểu; đi tiểu.(childish, euphemistic) Urine; urination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “number one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish