number one

/ˈɛnəmi/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Thứ nhất; quan trọng nhất; tốt nhất, thường được sử dụng sau tiêu đề của nó.
    (idiomatic) First; foremost; best, often used after its headword.
    Commuting to work is the number one reason to own a car.
    Đi làm là lý do số một để sở hữu một chiếc ô tô.
  2. (Mỹ, thực thi pháp luật, tiếng lóng) Người da đen, người Mỹ gốc Phi.
    (US, law enforcement, slang) Black, African-American.
Danh từ
  1. Người quan trọng nhất, người chịu trách nhiệm.
    The most important person, the one who is in charge.
  2. Người đứng đầu bảng xếp hạng, người được xếp hạng đầu tiên.
    Someone who is top of a ranking, who is ranked first.
  3. Bản thân được coi là quan trọng nhất, như một kẻ ích kỷ.
    Oneself, being considered foremost, as by an egoist.
  4. (trẻ con, uyển ngữ) Nước tiểu; đi tiểu.
    (childish, euphemistic) Urine; urination.
🎬 Nghe “number one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish