numberless

/ˈnʌmbɚləs/
tính từ
  • Vô sô, không đếm được, nhiều vô kể.
Tính từ
  1. Không có số; có quá nhiều để đếm.
    Without number; having too many to count.
    The stars are as numberless as the grains of sand on a beach.
    Những ngôi sao thì vô số như những hạt cát trên bãi biển.
    Từ đồng nghĩa:countlessendless
🎬 Nghe “numberless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish