nullify
/ˈnʌləˌfaɪ/động từ
- Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu.
Động từ
- (chuyển tiếp, pháp luật) Làm cho vô hiệu về mặt pháp lý.(transitive, law) To make legally invalid.Near-synonyms: cancel, void, quashTừ gần đồng nghĩa: hủy bỏ, vô hiệu, quash
- Để ngăn chặn xảy ra.To prevent from happening.
- Không có ích gì hoặc có giá trị; để hủy bỏ.To make of no use or value; to cancel out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nullify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish