nullify

/ˈnʌləˌfaɪ/
động từ
  • Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, pháp luật) Làm cho vô hiệu về mặt pháp lý.
    (transitive, law) To make legally invalid.
    Near-synonyms: cancel, void, quash
    Từ gần đồng nghĩa: hủy bỏ, vô hiệu, quash
    Từ đồng nghĩa:cancelvoidquash
  2. Để ngăn chặn xảy ra.
    To prevent from happening.
    Từ đồng nghĩa:annulcancel
  3. Không có ích gì hoặc có giá trị; để hủy bỏ.
    To make of no use or value; to cancel out.
    Từ đồng nghĩa:annulcancel
🎬 Nghe “nullify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish