numeracy

/ˈn(y)ü-mə-rə-sē/
danh từ
  • Sự giỏi toán.
Danh từ
  1. Kỹ năng số.
    Numerical skill.
🎬 Nghe “numeracy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish